hiệu dụng
Phương pháp giảng dạy mới tỏ ra rất hiệu dụng trong việc nâng cao kết quả học tập.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tác dụng thực tế, mang lại hiệu quả mong muốn: "Hiệu dụng" mô tả tính chất của một thứ gì đó (như phương pháp, công cụ, biện pháp) có khả năng tạo ra kết quả hữu ích, thiết thực và đạt được mục đích đề ra.
- Có hiệu lực, có giá trị sử dụng: Chỉ sự vật, sự việc không chỉ tồn tại trên lý thuyết mà còn phát huy tác dụng trong thực tiễn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Phương pháp giảng dạy mới tỏ ra rất hiệu dụng trong việc nâng cao kết quả học tập. (Phương pháp này có tác dụng thực tế tốt.)
- Đây là một loại thuốc hiệu dụng trong việc giảm đau. (Loại thuốc này có hiệu quả thực tế cao.)
- Chúng ta cần tìm một giải pháp vừa khả thi vừa hiệu dụng. (Giải pháp đó phải có thể thực hiện và mang lại kết quả thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tính hiệu dụng": khái niệm chỉ mức độ hiệu quả thực tế của một cái gì đó.
- Dự án được đánh giá cao về tính hiệu dụng và khả năng nhân rộng. (Dự án được đánh giá tốt về mặt hiệu quả thực tế.)
- "hiệu dụng lâm sàng": thuật ngữ chuyên ngành y học, chỉ hiệu quả thực tế của một phương pháp điều trị khi áp dụng trên bệnh nhân, khác với hiệu quả trong phòng thí nghiệm.
- Thuốc đã chứng minh được hiệu dụng lâm sàng qua nhiều nghiên cứu. (Thuốc có hiệu quả thực tế khi dùng cho người bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Hiệu quả (tính từ/danh từ): chỉ kết quả tốt đạt được. "Hiệu quả" nhấn mạnh đến kết quả cuối cùng, còn "hiệu dụng" nhấn mạnh hơn đến tính chất dẫn đến kết quả đó.
- Hữu hiệu (tính từ): có hiệu lực, có tác dụng tốt. Gần nghĩa với "hiệu dụng", thường dùng trong văn phong trang trọng.
- Thực dụng (tính từ): thiên về tính thực tế, coi trọng lợi ích cụ thể. "Thực dụng" có thể mang sắc thái hơi tiêu cực (chỉ nghĩ đến lợi ích trước mắt), trong khi "hiệu dụng" mang tính trung lập, khách quan hơn.
Từ đồng nghĩa
- Có tác dụng: mang lại hiệu quả.
- Có hiệu lực: có giá trị, có sức ảnh hưởng thực tế.
- Hữu ích: đem lại lợi ích.
Từ trái nghĩa
- Vô dụng: không có tác dụng gì.
- Bất lực: không có khả năng tạo ra tác dụng.
- Kém hiệu quả: có tác dụng thấp, không đạt yêu cầu.
Lưu ý sử dụng
- "Hiệu dụng" là một từ Hán Việt, thường được dùng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật, y học, quản lý hoặc văn phong trang trọng để nhấn mạnh tính khả thi và giá trị thực tiễn.
- Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng các từ đơn giản hơn như "có tác dụng", "hiệu quả" hoặc "dùng được".